Product Description
Đặc tính kỹ thuật
Độ sáng | 3500 ANSI Lumens |
Độ phân giải | SVGA (800 x 600) |
Độ phân giải tối đa | Max (1920 x 1080) |
Độ tương phản (điển hình) | 10.000:1 |
Lamp Life | 4,500/6,000/8,000 Hours |
(Normal/ Eco./ Dynamic Eco) | |
Tỷ lệ | 1.97 – 2.17:1 |
Kích thước ảnh | 27 inch – 290 inch (68.58 – 736.6cm) |
Zoom Ratio | 1.1x |
Projection | 1.2 – 11m |
Aspect Ratio | 4: 3 Native |
Offset | 115% +/- 5% |
Keystone Correction | Vertical ± 40° |
Loa | 2W (Mono) |
Kết nối | HDMI v1.4a, VGA-In, Composite-In, |
Audio-In (Mini-Jack), Audio-Out (MiniJack), | |
RS-232, USB (Mini-Type B | |
(Service)) | |
Khả năng tương thích 3D | Có (Hỗ trợ DLP Link, Blu-Ray) |
Độ ồn | 29dB / 28dB (Normal / Eco Mode) |
Nguồn điện cung cấp | 100-240VAC, 50 / 60Hz |
Công suất tiêu thụ | 220W (Eco. Mode), 260W (Normal Mode), |
Kích thước | 285 x 193.5 x 111.5mm |
Trọng lượng | 1.97kg |
22 lượt xem
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.